Indonesia
1. Khái niệm “Điều ước quốc tế”
Theo Điều 1 Luật số 24/2000 của Indonesia – “Điều ước quốc tế” là một thỏa thuận được thể hiện dưới một hình thức và tên gọi nhất định, được lập thành văn bản giữa Chính phủ Cộng hòa Indonesia với một hoặc nhiều quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, chịu sự điều chỉnh của luật pháp quốc tế, không phụ thuộc vào việc thỏa thuận đó được thể hiện trong một văn kiện hay nhiều văn kiện liên quan, bất kể tên gọi cụ thể của nó là gì.
2. Trình tự, thủ tục ký kết điều ước quốc tế của Indonesia
Bước 1: Đề xuất và lấy ý kiến ban đầu
Cơ quan nhà nước, bộ, ngành hoặc chính quyền địa phương có nhu cầu ký kết điều ước quốc tế cần tham vấn trước với Bộ Ngoại giao, theo Điều 13 Luật số 37/1999 về Quan hệ Đối ngoại.
Bộ Ngoại giao đóng vai trò cơ quan điều phối và đảm bảo điều ước phù hợp chính sách đối ngoại.
Bước 2: Soạn thảo và thương lượng
Việc đàm phán điều ước được thực hiện sau khi có sự đồng ý từ Bộ Ngoại giao.
Người ký kết phải có "Giấy ủy quyền" (Full Powers) từ Tổng thống hoặc Bộ trưởng Bộ Ngoại giao theo Điều 14 Luật 37/1999
Bước 3: Ký kết sơ bộ hoặc chính thức
Có thể ký kết tạm thời hoặc chính thức, tùy theo loại điều ước.
Một số điều ước có thể có hiệu lực ngay tại thời điểm ký nếu không yêu cầu phê chuẩn
Bước 4: Trình phê chuẩn và xác định hình thức phê chuẩn
Theo Điều 11 Hiến pháp 1945 và Điều 10–11 Luật số 24/2000:
Hai nhóm điều ước:
- Các điều ước phải được phê chuẩn bằng một đạo luật hoặc một Nghị định của Tổng thống bao gồm những điều ước có tác động trực tiếp đến đời sống của người dân (như về chính trị, quốc phòng, an ninh, các vấn đề môi trường…)
- Các điều ước chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc để thực hiện một điều ước quốc tế trước đó trong lĩnh vực văn hoá, giáo dục, du lịch, môi trường, y tế, nông nghiệp, hợp tác địa phương… có thể có hiệu lực ngay sau khi ký hoặc thông qua trao đổi công hàm hoặc hình thức khác do các bên thoả thuận.
Bước 5: Gửi văn kiện phê chuẩn và lưu trữ
- Sau khi điều ước được phê chuẩn, Bộ Ngoại giao gửi văn kiện phê chuẩn đến đối tác hoặc tổ chức quốc tế.
- Điều ước được đăng ký và lưu trữ tại hệ thống cơ sở dữ liệu chính thức của Bộ Ngoại giao
Bước 6: Công bố và thực thi
- Điều ước có hiệu lực theo thời điểm quy định trong văn bản.
- Nếu điều ước yêu cầu nội luật hóa, Quốc hội sẽ ban hành luật riêng theo quy trình lập pháp của Luật số 12/2011
3. Các ngoại lệ đặc thù
Không chấp nhận cơ chế áp dụng tạm thời:
Indonesia không công nhận hay thực hiện cơ chế áp dụng tạm thời điều ước (provisional application) theo Điều 25 Công ước Vienna 1969.
Bộ Ngoại giao nhiều lần tuyên bố rõ rằng nội luật chưa có quy định, nên không cho phép áp dụng tạm thời.
[source]: https://journal.umy.ac.id/index.php/iclr/article/view/12073/7662 https://cil.nus.edu.sg/wp-content/uploads/2012/12/Compilation-State-Indonesia.pdf https://legal.un.org/legislativeseries/pdfs/chapters/book26/english/book26_part1_a20.pdf