New Zealand

1. Khái niệm về điều ước quốc tế

Điều ước (Treaty) là văn kiện quốc tế có giá trị ràng buộc pháp lý theo luật pháp quốc tế. Chúng thể hiện những cam kết quốc tế nghiêm túc giữa hai hoặc nhiều quốc gia hoặc các thực thể quốc tế khác (như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới) và được điều chỉnh bởi luật pháp quốc tế. Các điều ước có nhiều tên gọi khác nhau như “Hiệp ước” (thường cho các thỏa thuận chính trị quan trọng), “Thỏa thuận” (phổ biến nhất, đặc biệt cho song phương), “Công ước” (thường cho đa phương), và “Nghị định thư” (bổ sung cho điều ước chính).

Khác với điều ước, thỏa thuận (Agreement) là văn kiện quốc tế có địa vị pháp lý thấp hơn, nghĩa là chúng không nhằm mục đích ràng buộc về mặt pháp lý mà thay vào đó tạo ra cam kết chính trị quan trọng. Mặc dù không ràng buộc pháp lý, Chính phủ New Zealand vẫn xem xét nghiêm túc các cam kết trong thỏa thuận và việc soạn thảo chúng đòi hỏi sự cẩn thận tương tự như đối với điều ước.

2. Quy trình ký kết của New Zealand

Quá trình ký kết và thực hiện một điều ước có thể kéo dài. Dưới đây là các bước chính áp dụng cho việc ký kết các điều ước đa phương và song phương quan trọng:

- Bước 1: Đàm phán (Negotiation): New Zealand phải có ủy quyền đàm phán, sau đó các quan chức sẽ tham gia đàm phán để hoàn thiện văn bản thỏa thuận.

- Bước 2: Phân tích Lợi ích Quốc gia (National Interest Analysis - NIA): Cơ quan chủ trì đề xuất chuẩn bị một báo cáo NIA, trình bày những ưu và nhược điểm của việc New Zealand trở thành thành viên của thỏa thuận. NIA phải được Nội các phê duyệt trước khi trình lên Hạ viện.

- Bước 3: Ký kết (Signing): Nội các phê duyệt văn bản cuối cùng và ủy quyền ký kết. Ở giai đoạn này, điều ước đã được thỏa thuận nhưng chưa có giá trị ràng buộc pháp lý. 

- Bước 4: Trình bày (Presentation): Bộ Ngoại giao và Thương mại (MFAT) trình bày điều ước và NIA trước Hạ viện. Bước này là bắt buộc đối với tất cả các điều ước đa phương và song phương "quan trọng có ý nghĩa đặc biệt".

- Bước 5: Xem xét (Consideration): Một Ủy ban chọn lọc của Quốc hội xem xét điều ước và NIA. Ủy ban có 15 ngày trước khi báo cáo lại cho Hạ viện.

- Bước 6: Thực thi trong nước (Domestic Implementation): Nếu các nghĩa vụ theo điều ước không thể được thực hiện theo luật hiện hành thì cần có luật mới. Chính phủ New Zealand luôn có thông lệ ban hành các biện pháp thực thi trước khi Phê chuẩn (Ratification) hoặc gia nhập điều ước để đảm bảo không vi phạm nghĩa vụ điều ước.

- Bước 7: Phê chuẩn (Ratification): Quốc hội phê chuẩn.

- Bước 8: Hiệu lực (Entry into Force): Điều ước chính thức có hiệu lực ràng buộc đối với New Zealand.

Sau khi có hiệu lực, điều ước phải được đăng ký với Ban Thư ký Liên Hợp Quốc theo Điều 102 Hiến chương Liên Hợp Quốc.

3. Các Ngoại lệ và Thực tiễn (Exceptions and Practices)

- Xác định “Điều ước song phương quan trọng có ý nghĩa đặc biệt”: Bộ trưởng Ngoại giao và Thương mại quyết định điều ước song phương nào thuộc diện "quan trọng có ý nghĩa đặc biệt" để yêu cầu quy trình xem xét của Quốc hội. Các tiêu chí bao gồm: chủ đề lớn được đa số công chúng quan tâm, thỏa thuận độc đáo hoặc khác biệt đáng kể, tác động tài chính đáng kể, không thể chấm dứt hoặc có hiệu lực trong thời gian dài, hoặc Ủy ban Đối ngoại, Quốc phòng và Thương mại bày tỏ sự quan tâm. Nếu không được coi là "quan trọng có ý nghĩa đặc biệt", quy trình xem xét tại Quốc hội có thể được miễn.

- Báo cáo phân tích tác động quy định (Regulatory Impact Analysis - RIA)

+ RIA được yêu cầu đối với các đề xuất ký kết điều ước quốc tế có thể dẫn đến việc phải sửa đổi luật hoặc quy định trong nước.

+ Các điều ước đa phương và song phương quan trọng có ý nghĩa đặc biệt đều phải trình Quốc hội xem xét. Hồ sơ trình Hạ viện phải có báo cáo phân tích lợi ích quốc gia (NIA). Trường hợp điều ước làm phát sinh nghĩa vụ pháp lý ràng buộc có thể phải sửa luật, một NIA mở rộng (Extended NIA) sẽ được chuẩn bị, bao gồm cả các yêu cầu của RIA.

+ Điều ước song phương không thuộc nhóm quan trọng có ý nghĩa đặc biệt không cần phải trình Quốc hội xem xét. Trường hợp chúng có thể làm phát sinh hệ quả pháp lý cần sửa nội luật thì cần chuẩn bị báo cáo phân tích tác động quy định (RIA) trong hồ sơ trình Chính phủ.

- Tham vấn trong nước (Domestic Consultation)

+ Tham vấn với người Māori: Cơ quan chủ trì phải xác định sớm liệu có cần tham vấn với người Māori hay không, đặc biệt đối với các điều ước ảnh hưởng đến các quyền lợi hoặc tài sản của người Māori (ví dụ: sở hữu trí tuệ, quyền bản địa). MFAT cung cấp báo cáo sáu tháng một lần cho các tổ chức Māori.

+ Tham vấn liên cơ quan: Cơ quan chủ trì đảm bảo tham vấn với các bộ/ngành khác.

+ Tham vấn Bộ trưởng Ngoại giao: Bắt buộc phải tham vấn Bộ trưởng Ngoại giao về tất cả các đề xuất liên quan đến điều ước quốc tế.

- Áp dụng cho Tokelau, Quần đảo Cook và Niue

+ Tokelau: Là vùng lãnh thổ phụ thuộc của New Zealand. Mọi hoạt động ký kết điều ước liên quan đến Tokelau đều do Chính phủ New Zealand thực hiện, trên cơ sở tham vấn với Chính phủ Tokelau.

+ Quần đảo Cook và Niue: Là các quốc gia tự trị liên kết tự do với New Zealand. Từ giữa những năm 1980, họ thường tự mình thực hiện việc ký kết điều ước. Các hành vi điều ước của New Zealand không áp dụng cho Quần đảo Cook hoặc Niue trừ khi được quy định rõ ràng thay mặt cho họ.

- Sửa đổi điều ước: Bất kỳ sửa đổi nào đối với điều ước cũng được coi là hành vi ký điều ước mới và phải tuân thủ các yêu cầu của Hiến pháp và thủ tục tương tự như việc ký kết một điều ước mới.

[source]: https://www.mfat.govt.nz/assets/About-us-Corporate/Treaties-Model-instruments/ International-Treaty-Making-Guide-2021.pdf