Pháp

PHÁP LUẬT CỘNG HOÀ PHÁP VỀ ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ

- Hiến pháp Pháp

- Thông tư ngày 30/5/1997 liên quan đến việc chuẩn bị và ký kết thoả thuận quốc tế (Circular of 30 May 1997 concerning the preparation and conclusion of international agreements)

1. Định nghĩa và Phân loại Điều ước quốc tế

Theo quan điểm của Pháp, định nghĩa về điều ước quốc tế bao gồm cả định nghĩa theo luật quốc tế chung và sự phân loại cụ thể trong thực tiễn hành chính của Pháp.

Định nghĩa chung: Thuật ngữ "điều ước" (traité) chỉ mọi thỏa thuận nhằm tạo ra các hiệu lực pháp lý và chịu sự điều chỉnh của luật quốc tế, được ký kết bằng văn bản giữa hai hoặc nhiều chủ thể của luật pháp quốc tế. Luật pháp quốc tế không quá chú trọng về hình thức, tên gọi, cho phép các bên tự do đặt tên cho cam kết của mình.

Phân loại theo thực tiễn của Pháp: Pháp phân biệt rõ ràng hai loại thỏa thuận dựa trên chủ thể ký kết và quy trình phê chuẩn:

1.     Hiệp định dạng trang trọng (Accords en forme solennelle): Đây là các văn bản được Hiến pháp (Điều 52) gọi đích danh là "điều ước" (traités). Loại này được ký kết nhân danh Nguyên thủ quốc gia (Tổng thống Cộng hòa) và bắt buộc phải qua thủ tục phê chuẩn (ratification);

2.     Hiệp định dạng đơn giản (Accords en forme simplifiée): Được ký kết ở cấp Chính phủ. Thẩm quyền ký thuộc về Bộ trưởng Bộ Ngoại giao. Loại này yêu cầu thủ tục phê duyệt (approbation) thay vì phê chuẩn.

Lưu ý quan trọng về tên gọi:

      Pháp công nhận giá trị pháp lý của mọi cam kết nhân danh Chính phủ, do đó cần tránh các tên gọi như "Biên bản ghi nhớ" (Memorandum of Understanding - MoU) nếu đối tác coi đó là văn bản không ràng buộc, vì Pháp sẽ vẫn coi đó là cam kết có giá trị ràng buộc;

      Cần phân biệt với “Thỏa thuận hành chính” (Arrangements administratifs): Đây là văn bản do các Bộ trưởng ký trong phạm vi quyền hạn của mình, không được coi là điều ước quốc tế và không đem lại sự đảm bảo pháp lý chắc chắn về việc thực thi từ phía đối tác.

2. Quy trình ký kết điều ước quốc tế

Bước 1: Đàm phán (Négociation)

      Quyết định mở đàm phán: Là một hành động chính trị đối ngoại. Bất kỳ Bộ trưởng nào muốn đàm phán thỏa thuận quốc tế đều phải thông báo cho Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, người duy nhất có thẩm quyền đánh giá sự phù hợp của cuộc đàm phán đó;

      Ngôn ngữ: Hiến pháp Pháp quy định "Ngôn ngữ của nước Cộng hòa là tiếng Pháp". Do đó, các nhà đàm phán Pháp bắt buộc phải sử dụng và soạn thảo bằng tiếng Pháp. Trong các hiệp định song phương hoặc đa phương, Pháp luôn yêu cầu phải có một bản tiếng Pháp có giá trị pháp lý (faisant foi);

      Kết thúc đàm phán: Các nhà đàm phán sẽ ký tắt (paraphe) để xác nhận văn bản là kết quả cuối cùng của quá trình đàm phán.

Bước 2: Ký kết (Signature)

      Thẩm quyền: Ngoài Tổng thống, Thủ tướng và Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, tất cả những người khác muốn ký điều ước quốc tế đều phải có Giấy ủy quyền (Pouvoirs).

      Giấy ủy quyền toàn quyền (Pleins pouvoirs): Do Tổng thống cấp cho các hiệp định dạng trang trọng;

      Giấy ủy quyền đơn giản (Pouvoirs simples): Do Bộ trưởng Bộ Ngoại giao cấp cho các hiệp định dạng đơn giản.

      Vai trò của Tổng thống: Theo Điều 52 Hiến pháp, Tổng thống Cộng hòa là người đàm phán và phê chuẩn các điều ước.

Bước 3: Biểu thị sự đồng ý ràng buộc (Ratification/Approbation)

Bao gồm sự tham gia của Nghị viện và Hội đồng Hiến pháp.

      Phê chuẩn hoặc Phê duyệt: Tùy thuộc vào loại hiệp định (trang trọng hay đơn giản) mà thực hiện phê chuẩn hoặc phê duyệt;

      Sự cho phép của Nghị viện (Điều 53 Hiến pháp): Một số loại điều ước quan trọng cần được phê chuẩn hoặc phê duyệt bằng một đạo Luật. Các loại này bao gồm: Hiệp ước hòa bình, thương mại, liên quan đến tổ chức quốc tế, tài chính nhà nước, sửa đổi luật, tình trạng nhân thân, hoặc lãnh thổ;

      Kiểm tra tính Hợp hiến (Điều 54 Hiến pháp): Trước khi phê chuẩn, nếu Hội đồng Hiến pháp tuyên bố một điều khoản trong điều ước trái với Hiến pháp, thì điều ước đó chỉ được phê chuẩn sau khi đã sửa đổi Hiến pháp.

Bước 4: Hiệu lực và Công bố (Entrée en vigueur et Publication)

      Hiệu lực: Với hiệp định dạng trang trọng, hiệu lực thường bắt đầu sau khi trao đổi thư phê chuẩn. Với hiệp định dạng đơn giản, là sau khi thông báo đã hoàn tất thủ tục nội bộ.

      Công bố: Việc công bố trên Công báo (Journal officiel) là bắt buộc để điều ước có hiệu lực trong hệ thống pháp luật nội địa và có thể áp dụng đối với các cá nhân.

      Mục đích của việc công bố là: 1) để công khai nội dung của thỏa thuận và 2) để đưa thỏa thuận vào hệ thống pháp luật quốc gia;

      Trừ những trường hợp ngoại lệ, tất cả các thỏa thuận phải được công bố trên Công báo của Cộng hòa Pháp, theo quy định của Nghị định số 53-192 ngày 14 tháng 3 năm 1953, đã được sửa đổi, về việc phê chuẩn và công bố các cam kết quốc tế mà Pháp đã tham gia. Nghĩa vụ này phải được tuân thủ nghiêm ngặt, đặc biệt là vì nhiều thỏa thuận có thể ảnh hưởng đến quyền, lợi ích của cá nhân, tổ chức. Nếu thỏa thuận không được công bố, ngay cả khi nó có hiệu lực trực tiếp, thì cũng không thể được viện dẫn trong hệ thống pháp luật trong nước;

      Nghị định số 86-707 ngày 11 tháng 4 năm 1986 cũng quy định bắt buộc phải công bố, theo cùng một cách thức, về một thỏa thuận được công bố theo Nghị định 1953.

Giá trị pháp lý (Điều 55 Hiến pháp): Các điều ước đã được phê chuẩn/phê duyệt và công bố hợp lệ sẽ có giá trị cao hơn Luật (Acts of Parliament), với điều kiện là bên ký kết kia cũng thực thi điều ước đó (nguyên tắc có đi có lại),.