Thụy Sĩ

1. Khái niệm về điều ước quốc tế

- Theo thực tiễn của Thụy Sĩ, điều ước quốc tế được hiểu là một thỏa thuận quốc tế, thường được lập dưới hình thức văn bản, giữa hai hoặc nhiều chủ thể của luật quốc tế, trong đó các bên thể hiện ý chí chung nhằm tạo ra các quyền và nghĩa vụ ràng buộc pháp lý theo luật quốc tế.

- Tên gọi của văn kiện (ví dụ: treaty, agreement, convention) không có ý nghĩa quyết định; thay vào đó, ý chí của các bên và nội dung của văn kiện là yếu tố quyết định bản chất pháp lý của nó.

- Ngược lại, các văn kiện không nhằm tạo ra nghĩa vụ pháp lý được coi là các thỏa thuận quốc tế không ràng buộc (non-binding international instruments).

2. Quy trình ký kết điều ước quốc tế của Thụy Sĩ

Bước 1: Khởi xướng và chuẩn bị

- Quy trình được khởi xướng bởi cơ quan liên bang có thẩm quyền (ví dụ: Bộ liên bang hoặc cơ quan chuyên môn), cơ quan này xác định nhu cầu ký kết điều ước và chuẩn bị dự thảo ban đầu cũng như định hướng chính sách.

Bước 2: Tham vấn (nội bộ và bên ngoài)

- Các chủ thể liên quan, bao gồm cơ quan liên bang, các bang (cantons) và khi cần thiết là các nhóm lợi ích, được tham vấn nhằm bảo đảm sự phù hợp với chính sách trong nước và yêu cầu pháp lý.

Bước 3: Cấp ủy quyền đàm phán

- Ủy quyền đàm phán thường do Hội đồng Liên bang (Federal Council) ban hành, đặc biệt đối với các điều ước có ý nghĩa chính trị hoặc kinh tế quan trọng.

- Ủy quyền này xác định phạm vi và mục tiêu của quá trình đàm phán.

Bước 4: Đàm phán và soạn thảo

- Các đại diện được ủy quyền tiến hành đàm phán với đối tác nước ngoài.

- Văn bản điều ước có thể được chuẩn bị trước hoặc được xây dựng dần trong quá trình đàm phán.

Bước 5: Thông qua và xác thực văn bản

- Sau khi kết thúc đàm phán, văn bản điều ước được chính thức thông qua và xác thực, khẳng định đây là nội dung đã được các bên thống nhất.

Bước 6: Ký kết

- Điều ước được ký bởi các đại diện có thẩm quyền hợp pháp.

- Một số chức danh cấp cao (như Nguyên thủ quốc gia, Người đứng đầu Chính phủ, Bộ trưởng Ngoại giao) có thể ký mà không cần xuất trình giấy ủy quyền toàn quyền (full powers).

- Việc ký xác nhận tính xác thực của văn bản và trong một số trường hợp có thể đồng thời thể hiện sự đồng ý bị ràng buộc.

Bước 7: Phê duyệt và phê chuẩn

- Tùy theo tính chất và tầm quan trọng của điều ước, việc phê duyệt có thể thuộc thẩm quyền của Quốc hội (Federal Assembly) hoặc Hội đồng Liên bang.

- Sự đồng ý bị ràng buộc thường được thể hiện thông qua các hình thức như phê chuẩn (ratification), phê duyệt (approval) hoặc gia nhập (accession).

Bước 8: Hiệu lực

- Điều ước có hiệu lực theo các quy định trong chính điều ước, thường là sau khi các bên hoàn tất các thủ tục nội bộ tương ứng.

Bước 9: Công bố và đăng ký

- Điều ước được công bố trong hệ thống pháp luật chính thức của Thụy Sĩ và, khi cần thiết, được đăng ký với Liên Hợp Quốc theo thông lệ quốc tế.

3. Các ngoại lệ và thực tiễn

- Phân biệt giữa điều ước và văn bản không ràng buộc:

Thực tiễn của Thụy Sĩ đặc biệt nhấn mạnh việc phân biệt giữa điều ước và các văn bản không ràng buộc, dựa trên ý chí của các bên và cách diễn đạt trong văn bản, thay vì tên gọi của văn kiện.

- Vai trò của các bang (cantons):

Các bang có thể tham gia vào quá trình ký kết điều ước và, trong phạm vi thẩm quyền của mình, có thể ký kết các thỏa thuận, với điều kiện không trái với pháp luật liên bang hoặc chính sách đối ngoại.

- Cơ chế trưng cầu dân ý:

Một số điều ước có tầm quan trọng đặc biệt có thể phải đưa ra trưng cầu dân ý bắt buộc hoặc tùy chọn, phản ánh đặc trưng dân chủ trực tiếp của Thụy Sĩ.

- Áp dụng tạm thời:

Trong những trường hợp ngoại lệ, điều ước có thể được áp dụng tạm thời trước khi phê chuẩn chính thức, đặc biệt khi cần triển khai khẩn cấp.

Nguồn: Practice Guide to International Treaties