Trung Quốc
PHÁP LUẬT TRUNG QUỐC VỀ ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ
- Văn bản pháp luật điều chỉnh: Luật của nước Cộng hoà Nhân dân Trung hoa về quy trình ký kết điều ước quốc tế (Law of the PRC on the Procedure of the Conclusion of Treaties);.
- Thông qua: 28/12/1990;
- Hiệu lực: cùng ngày.
1. Định nghĩa và Phạm vi áp dụng của Điều ước Quốc tế
● Hình thức: Không quy định cụ thể; phạm vi là các hiệp ước, hiệp định và các văn kiện khác có tính chất như hiệp ước hoặc hiệp định.[1]
● Chủ thể: Được ký kết giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và các đối tác nước ngoài.[2]
● Danh nghĩa ký kết: Các điều ước này có thể được ký kết nhân danh:[3]
1. Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (PRC);
2. Chính phủ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa;
3. Các bộ ngành thuộc Chính phủ.
2. Quy trình Ký kết Điều ước Quốc tế
Quy trình này được tổ chức chặt chẽ và phân cấp dựa trên danh nghĩa ký kết và tầm quan trọng của điều ước.
Bước 1: Quyết định đàm phán và ký kết
Thẩm quyền quyết định việc đàm phán và ký kết phụ thuộc vào danh nghĩa của điều ước:
● Nhân danh Nhà nước: Bộ Ngoại giao hoặc cơ quan liên quan (phối hợp với Bộ Ngoại giao) soạn thảo và trình Quốc vụ viện (cơ quan tương đương Chính phủ) xem xét, quyết định;[4]
● Nhân danh Chính phủ: Quy trình tương tự như trên, do Quốc vụ viện quyết định. Tuy nhiên, với các hiệp định về lĩnh vực kinh doanh cụ thể, cơ quan liên quan có thể tự quyết định sau khi được Quốc vụ viện đồng ý;[5]
● Nhân danh Bộ ngành: Do chính bộ ngành đó quyết định (có thể tham vấn Bộ Ngoại giao). Nếu vấn đề quan trọng hoặc liên quan đến thẩm quyền của bộ khác thì phải trình Quốc vụ viện.[6]
Lưu ý: Nếu trong quá trình đàm phán có sự chỉnh sửa lớn so với dự thảo ban đầu, phải trình lại Quốc vụ viện xem xét.[7]
Bước 2: Ủy quyền (Full Powers)
Để đàm phán và ký kết, người đại diện cần được ủy quyền hợp pháp:
● Cấp Nhà nước/Chính phủ: Giấy ủy quyền (full powers) do Thủ tướng Quốc vụ viện hoặc Bộ trưởng Bộ Ngoại giao ký;[8]
● Cấp Bộ ngành: Do người đứng đầu bộ ngành ký thư cho phép ký. Nếu đối tác yêu cầu Giấy ủy quyền, Thủ tướng hoặc Bộ trưởng Bộ Ngoại giao sẽ ký;[9]
● Các trường hợp miễn giấy ủy quyền: Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao (đàm phán với nước sở tại), và người đứng đầu bộ ngành (đối với hiệp định của bộ mình) không cần xuất trình giấy ủy quyền;[10]
Bước 3: Phê chuẩn (Ratification) và Phê duyệt (Approval)
A. Phê chuẩn (Ratification): Thẩm quyền phê chuẩn thuộc về Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (UBTV ĐHĐBNDTQ) và do Chủ tịch nước ký phê chuẩn,[11]
Các loại điều ước bắt buộc phải qua thủ tục phê chuẩn gồm:[12]
1. Hiệp ước hữu nghị, hợp tác, hòa bình và các hiệp ước chính trị tương tự;
2. Hiệp ước liên quan đến lãnh thổ và biên giới;
3. Hiệp ước về tương trợ tư pháp và dẫn độ;
4. Điều ước có quy định trái với luật pháp Trung Quốc;
5. Các điều ước mà các bên thỏa thuận phải phê chuẩn;
6. Các trường hợp khác cần phê chuẩn.
B. Phê duyệt (Approval): Đối với các hiệp định không thuộc danh sách bắt buộc phê chuẩn nêu trên nhưng được quy định phải phê duyệt (theo yêu cầu của Quốc vụ viện hoặc thỏa thuận giữa các bên), thẩm quyền phê duyệt thuộc về Quốc vụ viện.[13]
C. Lưu chiểu và Đăng ký: Các hiệp định không cần phê chuẩn hay phê duyệt sẽ được trình Quốc vụ viện để lưu chiểu (hoặc đăng ký với Bộ Ngoại giao nếu là hiệp định cấp bộ ngành).[14]
Bước 4: Hiệu lực và Trao đổi văn kiện
● Trao đổi/Nộp lưu chiểu:[15]
○ Phê chuẩn: Bộ Ngoại giao trao đổi văn kiện phê chuẩn (song phương) với đối tác hoặc nộp cho cơ quan lưu chiểu (đa phương). Văn kiện phê chuẩn do Chủ tịch nước ký, với sự tiếp ký của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao;
○ Phê duyệt: Bộ Ngoại giao thực hiện thủ tục trao đổi văn kiện tương tự như trên hoặc gửi công hàm thông báo qua đường ngoại giao. Văn kiện phê duyệt do Thủ tướng hoặc Bộ trưởng Bộ Ngoại giao ký.
● Gia nhập (Accession) và Chấp nhận (Acceptance):
○ Việc gia nhập điều ước đa phương do UBTV ĐHĐBNDTQ hoặc Quốc vụ viện quyết định tùy theo tính chất điều ước;[16]
○ Việc chấp nhận điều ước đa phương do Quốc vụ viện quyết định.[17]
Ngôn ngữ: Văn bản song phương thường có hai bản ngôn ngữ (tiếng Trung và tiếng nước đối tác) có giá trị như nhau, hoặc có thêm ngôn ngữ thứ ba làm cơ sở.[18]